JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

개정
[ gaejeong ]
sự chỉnh lý, sự hiệu đính, sự hiệu chính
개정
[ gaejeong ]
sự mở một phiên tòa.
개정
[ gaejeong ]
sự thay đổi, sự điều chỉnh
개정
[ gaejeong ]
sự chỉnh sửa, sự sửa đổi, sự điều chỉnh

Các từ gợi ý

개정안
【gaejeongan】
đề án sửa đổi
개정판
【gaejeongpan】
sách tái bản, bản in mới
개정하다
【gaejeonghada】
chỉnh lý, hiệu đính, hiệu chính
개정되다
【gaejeongdoeda || gaejeongdweda】
được cải chính, được hiệu đính, được chỉnh sửa
개정되다
【gaejeongdoeda || gaejeongdweda】
được định lại
개정되다
【gaejeongdoeda || gaejeongdweda】
được sửa đổi, được điều chỉnh, được chỉnh sửa
개정하다
【gaejeonghada】
sửa đổi, điều chỉnh, chỉnh sửa
개정하다
【gaejeonghada】
sửa đổi, điều chỉnh

Chi tiết từ

개정 / gaejeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự chỉnh lý, sự hiệu đính, sự hiệu chính
글자나 글의 틀린 곳을 고쳐 바로잡음.
Việc sửa lại cho đúng những chỗ sai của bài viết hoặc chữ viết.

Từ liên quan:

내규 제정 당규 시행 증보 개악 세칙 세법 당명 시행일 부칙 학칙 주세법 교육령 발효일 정서법 호적법 영화진흥법 종헌 증보판

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

개정ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới