한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개정
[ gaejeong ]
sự chỉnh lý, sự hiệu đính, sự hiệu chính
개정
[ gaejeong ]
sự mở một phiên tòa.
개정
[ gaejeong ]
sự thay đổi, sự điều chỉnh
개정
[ gaejeong ]
sự chỉnh sửa, sự sửa đổi, sự điều chỉnh
Các từ gợi ý
개정안
【gaejeongan】
đề án sửa đổi
개정판
【gaejeongpan】
sách tái bản, bản in mới
개정하다
【gaejeonghada】
chỉnh lý, hiệu đính, hiệu chính
개정되다
【gaejeongdoeda || gaejeongdweda】
được cải chính, được hiệu đính, được chỉnh sửa
개정되다
【gaejeongdoeda || gaejeongdweda】
được định lại
개정되다
【gaejeongdoeda || gaejeongdweda】
được sửa đổi, được điều chỉnh, được chỉnh sửa
개정하다
【gaejeonghada】
sửa đổi, điều chỉnh, chỉnh sửa
개정하다
【gaejeonghada】
sửa đổi, điều chỉnh
Chi tiết từ
개정 / gaejeong /
danh từ
Sự chỉnh lý, sự hiệu đính, sự hiệu chính
글자나 글의 틀린 곳을 고쳐 바로잡음.
Việc sửa lại cho đúng những chỗ sai của bài viết hoặc chữ viết.
Từ liên quan:
내규 제정 당규 시행 증보 개악 세칙 세법 당명 시행일 부칙 학칙 주세법 교육령 발효일 정서법 호적법 영화진흥법 종헌 증보판
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý