한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
개청
[ gaecheong ]
sự bắt đầu hoạt động của cơ quan, sự thiết lập cơ quan.
Chi tiết từ
개청 / gaecheong /
Sự bắt đầu hoạt động của cơ quan, sự thiết lập cơ quan.
개청하다 bắt đầu hoạt động, thiết lập cơ quan.
Từ liên quan:
개소 발족 출범 개원식 제막 개원 청사 대전세관 수산청 착공식 분소 보람동
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khai trương
14:31 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
mở cửa một cơ sở mới
14:31 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong tổ chức sự kiện
14:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý