JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

개청
[ gaecheong ]
sự bắt đầu hoạt động của cơ quan, sự thiết lập cơ quan.

Chi tiết từ

개청 / gaecheong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự bắt đầu hoạt động của cơ quan, sự thiết lập cơ quan.
icon Jaemy dictionary
개청하다 bắt đầu hoạt động, thiết lập cơ quan.

Từ liên quan:

개소 발족 출범 개원식 제막 개원 청사 대전세관 수산청 착공식 분소 보람동

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

개청ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới