한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
객토
[ gaekto ]
đất lấy từ nơi khác về để cải tạo chất đất.
Chi tiết từ
객토 / gaekto /
Đất lấy từ nơi khác về để cải tạo chất đất.
Từ liên quan:
양토 녹비 토양학 비옥도 병해 간벌 탈질 미립 천연림 속돌 소화조 편석 채벌 소각재 윤작 임목 왕겨 은적 액비 도열병
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tái định cư
19:34 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
chuyển đổi đất đai
19:34 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong quy hoạch đô thị
19:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 客 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý