JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

거
[ geo ]
ở đó

Các từ gợi ý

거짓
【geojit】
sự dối trá, sự giả dối
거북이
【geobugi】
con rùa
거웃
【geout】
lông mu
별거
【byeolgeo】
cái đặc biệt, cái khác thường
건
【geon】
vụ, hồ sơ
자전거
【jajeongeo】
xe đạp
건
【geon】
chìa khóa.
건
【geon】
khăn lau, khăn ăn.
인력거
【ilryeokkkeo】
xe kéo.
걸
【geol】
geol (trò chơi Yut - ba ngửa một sấp)
거가
【geoga】
Cả nhà, cả gia đình.
건
【geon】
[해부학] gân, dây chằng.
건
【geon】
điều đó
별거
【byeolgeo】
việc vợ chồng sống riêng, việc vợ chồng ở riêng rẽ
걸상
【geolssang】
ghế, ghế băng
Xem thêm

Chi tiết từ

거 / geo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
đại từ
icon Jaemy dictionary
Ở đó
거기.
(dùng trong văn nói) Ở đấy.
icon Jaemy dictionary
Cái đó, cái đấy
듣는 사람에게 가까이 있거나 듣는 사람이 생각하고 있는 것을 가리키는 말.
Từ chỉ cái ở gần người nghe hoặc cái mà người nghe đang nghĩ tới.
icon Jaemy dictionary
Cái đó, điều ấy
앞에서 이미 이야기한 대상을 가리키는 말.
Từ chỉ đối tượng đã nói trước đó.
icon Jaemy dictionary
Thằng đó, con đấy
(낮잡아 이르는 말로) 그 사람.
(cách nói xem thường) Người đó.
icon Jaemy dictionary
Bé đó, bé đấy
(귀엽게 이르는 말로) 그 아이.
(cách nói dễ thương) Đứa bé đó.
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Cái, điều
어떤 사물이나 현상, 또는 사실.
Sự vật, hiện tượng hay sự việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đồ, thứ
(낮잡아 이르는 말로) 사람이나 동물.
(cách nói xem thường) Con người hay động vật.
icon Jaemy dictionary
Cái
그 사람의 소유물임을 나타내는 말.
Từ thể hiện đó là vật sở hữu của người đó.
icon Jaemy dictionary
Điều
말하는 이의 확신, 결정, 결심 등을 나타내는 말.
Từ thể hiện sự tin chắc, quyết định hoặc quyết tâm của người nói.
icon Jaemy dictionary
Sự, điều
말하는 이의 추측이나 소신 등을 나타내는 말.
Từ thể hiện sự suy đoán hoặc niềm tin của người nói.

Từ liên quan:

것 거야 게 건 거도 걸 까짓 거지 한거 아냐 대꾸 그딴 그런 그거 거일 걸로 짓 본거 뭐 궁벽

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

거ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới