한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거
[ geo ]
ở đó
Các từ gợi ý
거짓
【geojit】
sự dối trá, sự giả dối
거북이
【geobugi】
con rùa
거웃
【geout】
lông mu
별거
【byeolgeo】
cái đặc biệt, cái khác thường
건
【geon】
vụ, hồ sơ
자전거
【jajeongeo】
xe đạp
건
【geon】
chìa khóa.
건
【geon】
khăn lau, khăn ăn.
인력거
【ilryeokkkeo】
xe kéo.
걸
【geol】
geol (trò chơi Yut - ba ngửa một sấp)
거가
【geoga】
Cả nhà, cả gia đình.
건
【geon】
[해부학] gân, dây chằng.
건
【geon】
điều đó
별거
【byeolgeo】
việc vợ chồng sống riêng, việc vợ chồng ở riêng rẽ
걸상
【geolssang】
ghế, ghế băng
Xem thêm
Chi tiết từ
거 / geo /
đại từ




Ở đó
거기.
(dùng trong văn nói) Ở đấy.
Cái đó, cái đấy
듣는 사람에게 가까이 있거나 듣는 사람이 생각하고 있는 것을 가리키는 말.
Từ chỉ cái ở gần người nghe hoặc cái mà người nghe đang nghĩ tới.
Cái đó, điều ấy
앞에서 이미 이야기한 대상을 가리키는 말.
Từ chỉ đối tượng đã nói trước đó.
Thằng đó, con đấy
(낮잡아 이르는 말로) 그 사람.
(cách nói xem thường) Người đó.
Bé đó, bé đấy
(귀엽게 이르는 말로) 그 아이.
(cách nói dễ thương) Đứa bé đó.
danh từ phụ thuộc




Cái, điều
어떤 사물이나 현상, 또는 사실.
Sự vật, hiện tượng hay sự việc nào đó.
Đồ, thứ
(낮잡아 이르는 말로) 사람이나 동물.
(cách nói xem thường) Con người hay động vật.
Cái
그 사람의 소유물임을 나타내는 말.
Từ thể hiện đó là vật sở hữu của người đó.
Điều
말하는 이의 확신, 결정, 결심 등을 나타내는 말.
Từ thể hiện sự tin chắc, quyết định hoặc quyết tâm của người nói.
Sự, điều
말하는 이의 추측이나 소신 등을 나타내는 말.
Từ thể hiện sự suy đoán hoặc niềm tin của người nói.
Từ liên quan:
것 거야 게 건 거도 걸 까짓 거지 한거 아냐 대꾸 그딴 그런 그거 거일 걸로 짓 본거 뭐 궁벽
Từ điển mở
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong khẩu ngữ
15:27 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
cái đó
15:27 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
thể hiện sự nhấn mạnh
15:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý