한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거당
[ geodang ]
toàn đảng, toàn đội.
Chi tiết từ
거당 / geodang /
Toàn đảng, toàn đội.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự lộn xộn
15:51 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
có thể chỉ sự không gọn gàng
15:51 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
dùng trong miêu tả không gian
15:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý