JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

거덕치다
[ geodeokchida ]
không tinh xảo, không đoan trang.

Các từ gợi ý

이다
【ida】
là
거
【geo】
ở đó
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
건축하다
【geonchukada】
kiến thiết, xây dựng
거들먹이다
【geodeulmeogida】
hống hách, nghênh ngang
별거
【byeolgeo】
cái đặc biệt, cái khác thường
거메지다
【geomejida】
Đen, rám nắng, trở nên đen.
거스러지다
【geoseureojida】
(성질이) tính ngang ngạnh, cứng đầu.
건
【geon】
vụ, hồ sơ
자전거
【jajeongeo】
xe đạp
건
【geon】
chìa khóa.
건
【geon】
khăn lau, khăn ăn.
Xem thêm

Chi tiết từ

거덕치다 / geodeokchida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Không tinh xảo, không đoan trang.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

거덕치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới