한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거덕치다
[ geodeokchida ]
không tinh xảo, không đoan trang.
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
거
【geo】
ở đó
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
건축하다
【geonchukada】
kiến thiết, xây dựng
거들먹이다
【geodeulmeogida】
hống hách, nghênh ngang
별거
【byeolgeo】
cái đặc biệt, cái khác thường
거메지다
【geomejida】
Đen, rám nắng, trở nên đen.
거스러지다
【geoseureojida】
(성질이) tính ngang ngạnh, cứng đầu.
건
【geon】
vụ, hồ sơ
자전거
【jajeongeo】
xe đạp
건
【geon】
chìa khóa.
건
【geon】
khăn lau, khăn ăn.
Xem thêm
Chi tiết từ
거덕치다 / geodeokchida /
Không tinh xảo, không đoan trang.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đánh đập
18:40 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
hành hung
18:40 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh bạo lực
18:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý