한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거머삼키다
[ geomeosamkida ]
nuốt, ngốn ngấu.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
삼키다
【samkida】
nuốt
거멓다
【geomeota】
đen
집어삼키다
【jibeosamkida】
nuốt
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
침삼키다
【chimsamkida】
(침을) nuốt nước bọt.
거머무트름하다
【geomeomuteureumhada】
mặt ngăm đen và mập mạp, phúng phính, mũm mĩm.
마른침을 삼키다
【mareunchimeul samkida】
nuốt nước miếng khô
눈물을 삼키다
【nunmureul samkida】
gạt nước mắt
말(을) 삼키다
【mal(eul) samkida】
lặng thinh, không dám mở lời
울음을 삼키다[깨물다]
【ureumeul samkida[kkaemulda]】
kìm nén tiếng khóc
침(을) 삼키다[흘리다]
【chim(eul) samkida[heulrida]】
(nuốt [chảy] nước bọt), khao khát, thèm muốn
Xem thêm
Chi tiết từ
거머삼키다 / geomeosamkida /
Nuốt, ngốn ngấu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nuốt chửng, hấp thụ
18:49 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
có thể chỉ sự chiếm hữu mạnh mẽ
18:49 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh cảm xúc mạnh mẽ
18:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý