한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거병
[ geobyeong ]
khởi binh, khởi nghĩa.
Chi tiết từ
거병 / geobyeong /
Khởi binh, khởi nghĩa.
Từ liên quan:
추토 정변 토벌 군란 반청 장각 상락 난군 병란 훈신 재침 토벌전 파군 추국 고변 왕당 결행 왕돈 도각
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
biến đổi thành bệnh
15:51 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
sự chuyển biến về sức khỏe
15:51 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
liên quan đến bệnh tật
15:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý