한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거비
[ geobi ]
món tiền phí tổn lớn.
Chi tiết từ
거비 / geobi /
Món tiền phí tổn lớn.
Từ liên quan:
누거 흥패 최산 협종 양홍 관생 길서 유간 옥배 복거 허보 유견 금춘 왕화 체환 후제 송백 추백 극양 비양
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chi phí
15:50 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Tiền tốn kém
15:50 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Liên quan đến tài chính
15:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý