JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

거의
[ geoui || geoi ]
hầu hết, gần như

Các từ gợi ý

거의 매일
【geoui maeil】
hầu như hàng ngày
거의 없는
【geoui eopneun】
ít

Chi tiết từ

거의 / geoui || geoi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hầu hết, gần như
전부에서 조금 모자란 정도.
Mức độ thiếu một chút ít trong toàn bộ.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Hầu hết, hầu như toàn bộ, gần như
전부에서 조금 모자라게.
Một cách thiếu hụt một chút so với tổng thể.
icon Jaemy dictionary
Hầu hết, hầu như toàn bộ, gần như
어떤 상태나 한도에 매우 가깝게.
Rất gần với trạng thái hay mức độ nào đó.
icon Jaemy dictionary
(대체로) hầu như, gần như
icon Jaemy dictionary
(부정) hầu như không.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

거의 불가능하다

hầu như không có khả năng

icon Jaemy dictionary

거의 다

hầu hết, phần lớn

icon Jaemy dictionary

그것을 믿는 사람은 거의 없다

hầu như không có ai tin điều đó.

Từ đồng nghĩa:

거개

Từ liên quan:

대부분 전혀 사실상

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

거의ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới