한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거의 매일
[ geoui maeil ]
hầu như hàng ngày
Các từ gợi ý
거의
【geoui || geoi】
hầu hết, gần như
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
매일
【maeil】
mỗi ngày
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
거의 없는
【geoui eopneun】
ít
매일 2알씩
【maeil 2alssik】
mỗi ngày 2 viên
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
Xem thêm
Chi tiết từ
거의 매일 / geoui maeil /
Hầu như hàng ngày
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hầu như mỗi ngày
18:26 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
gần như hàng ngày
18:26 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý