한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거주하다
[ geojuhada ]
cư trú
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
거주
【geoju】
sự cư trú
거주지
【geojuji】
nơi cư trú
거주자
【geojuja】
cư dân
거주민
【geojumin】
dân cư trú
거주자
【geojuja】
người cư trú
거주연장기간
【geojuyeonjanggigan】
gia hạn tạm trù
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm
Chi tiết từ
거주하다 / geojuhada /
động từ
Cư trú
일정한 곳에 머물러 살다.
Lưu lại và sống ở nơi nhất định.
Từ đồng nghĩa:
주거하다
Từ liên quan:
체류하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sống tại một nơi
17:12 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Có nơi cư trú
17:12 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Thường dùng trong văn bản pháp lý
17:12 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý