한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거짓말이 거짓말을 낳다
[ geojitmari geojitmareul nata ]
Lời nói dối sinh ra lời nói dối
Các từ gợi ý
거짓말
【geojinmal】
lời nói dối
거짓말하다
【geojinmalhada】
nói dối, dối trá
낳다
【nata】
sinh, đẻ
거짓말쟁이
【geojinmaljaengi】
kẻ nói dối, kẻ dối trá
거짓말을 보태다
【geojitmareul botaeda】
nói tâng bốc, nói quá sự thật
새빨간 거짓말
【saeppalgan geojitmal】
lời dối trá vụng về, lời nói dối lộ liễu, lời nói dối trắng trợn
벌건 거짓말
【beolgeon geojitmal】
lời nói dối trắng trợn
거짓말처럼[같이]
【geojitmalcheoreom[gadi]】
tựa như lời nói dối
거짓말을 밥 먹듯이 하다
【geojitmareul bap meokdeudi hada】
nói dối như cơm bữa
거짓말하고 뺨 맞는 것보다 낫다
【geojitmalhago ppyam matneun geotboda natda】
(Còn hơn là nói dối để rồi bị tát vào mặt)
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
Xem thêm
Chi tiết từ
거짓말이 거짓말을 낳다 / geojitmari geojitmareul nata /
Lời nói dối sinh ra lời nói dối
거짓말을 감추기 위해 또 다시 거짓말을 하게 된다는 말.
Lại nói dối để che đậy lời nói dối.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nói dối sinh ra nói dối
16:45 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
thành ngữ về sự giả dối
16:45 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
được dùng để chỉ hệ quả của dối trá
16:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý