JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

거짓말이 거짓말을 낳다
[ geojitmari geojitmareul nata ]
Lời nói dối sinh ra lời nói dối

Các từ gợi ý

거짓말
【geojinmal】
lời nói dối
거짓말하다
【geojinmalhada】
nói dối, dối trá
낳다
【nata】
sinh, đẻ
거짓말쟁이
【geojinmaljaengi】
kẻ nói dối, kẻ dối trá
거짓말을 보태다
【geojitmareul botaeda】
nói tâng bốc, nói quá sự thật
새빨간 거짓말
【saeppalgan geojitmal】
lời dối trá vụng về, lời nói dối lộ liễu, lời nói dối trắng trợn
벌건 거짓말
【beolgeon geojitmal】
lời nói dối trắng trợn
거짓말처럼[같이]
【geojitmalcheoreom[gadi]】
tựa như lời nói dối
거짓말을 밥 먹듯이 하다
【geojitmareul bap meokdeudi hada】
nói dối như cơm bữa
거짓말하고 뺨 맞는 것보다 낫다
【geojitmalhago ppyam matneun geotboda natda】
(Còn hơn là nói dối để rồi bị tát vào mặt)
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
Xem thêm

Chi tiết từ

거짓말이 거짓말을 낳다 / geojitmari geojitmareul nata /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lời nói dối sinh ra lời nói dối
거짓말을 감추기 위해 또 다시 거짓말을 하게 된다는 말.
Lại nói dối để che đậy lời nói dối.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

거짓말이 거짓말을 낳다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới