JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

거짓없이
[ geojideopssi ]
không dối trá, không bịa đặt

Các từ gợi ý

거짓
【geojit】
sự dối trá, sự giả dối
거짓말
【geojinmal】
lời nói dối
거짓말하다
【geojinmalhada】
nói dối, dối trá
하는 수 없이
【haneun su eobi】
không biết phải làm sao
없이
【eopssi】
không có
거짓부렁
【geojitppureong】
sự dối trá, sự bịa đặt
거짓이름
【geojidireum】
(가명) giả danh, tên giả.
대중없이
【daejungeopssi】
không thể dự đoán, không thể đoán trước
문제없이
【munjeeopssi】
không vấn đề gì
사정없이
【sajeongeopssi】
một cách vô tình, một cách lạnh lùng, một cách thẳng thừng
가량없이
【garyangeopssi】
Không thể đoán, không đoán được.
내남없이
【naenameopssi】
bất cứ ai, mọi người.
끄떡없이
【kkeutteogeopssi】
không lay chuyển, không dời đổi
주책없이
【juchaegeopssi】
một cách thiếu quyết đoán, một cách thiếu lập trường
분별없이
【bunbyeoreopssi】
không biết phải trái
Xem thêm

Chi tiết từ

거짓없이 / geojideopssi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Không dối trá, không bịa đặt
솔직하고 진실하게.
Một cách chân thành và thật thà.

Từ liên quan:

꾸밈없이 정직하게 숨김없이

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

거짓없이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới