한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거짓없이
[ geojideopssi ]
không dối trá, không bịa đặt
Các từ gợi ý
거짓
【geojit】
sự dối trá, sự giả dối
거짓말
【geojinmal】
lời nói dối
거짓말하다
【geojinmalhada】
nói dối, dối trá
하는 수 없이
【haneun su eobi】
không biết phải làm sao
없이
【eopssi】
không có
거짓부렁
【geojitppureong】
sự dối trá, sự bịa đặt
거짓이름
【geojidireum】
(가명) giả danh, tên giả.
대중없이
【daejungeopssi】
không thể dự đoán, không thể đoán trước
문제없이
【munjeeopssi】
không vấn đề gì
사정없이
【sajeongeopssi】
một cách vô tình, một cách lạnh lùng, một cách thẳng thừng
가량없이
【garyangeopssi】
Không thể đoán, không đoán được.
내남없이
【naenameopssi】
bất cứ ai, mọi người.
끄떡없이
【kkeutteogeopssi】
không lay chuyển, không dời đổi
주책없이
【juchaegeopssi】
một cách thiếu quyết đoán, một cách thiếu lập trường
분별없이
【bunbyeoreopssi】
không biết phải trái
Xem thêm
Chi tiết từ
거짓없이 / geojideopssi /
trạng từ
Không dối trá, không bịa đặt
솔직하고 진실하게.
Một cách chân thành và thật thà.
Từ liên quan:
꾸밈없이 정직하게 숨김없이
Từ điển mở
Ân Ánh
Thành viên
không giả dối
18:30 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp
18:30 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
một cách chân thành
18:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý