한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거치다
[ geochida ]
vướng vào, mắc vào
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
걷히다
【geochida】
được quyên góp
거치적거리다
【geochijeokkkeorida】
vướng víu
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
거치
【geochi】
việc để lại, việc bỏ lại
거치적대다
【geochijeokttaeda】
vướng víu
거쳐오다
【geochyeooda】
ghé qua
거침없다
【geochimeoptta】
không có chướng ngại vật
거침없이
【geochimeopssi】
một cách không trở ngại, một cách suôn sẻ
눈을 거치다
【nuneul geochida】
dõi mắt
거치적거치적
【geochijeokkkeochijeok】
vướng víu, lòng thòng
손(을) 거치다
【son(eul) geochida】
qua tay
Xem thêm
Chi tiết từ
거치다 / geochida /
động từ




Vướng vào, mắc vào
무엇에 걸리거나 막히다.
Bị vướng hay bị cản bởi vật gì.
Vướng bận
마음에 걸려 꺼려지다.
Vướng bận trong lòng và muốn tránh.
Ghé vào
오가는 길에 어디를 지나거나 들르다.
Đi qua hay ghé vào đâu đó trên đường đi lại.
Trải qua
어떤 과정을 겪거나 단계를 밟다.
Trải qua quá trình hay đi qua một giai đoạn nào đó.
Dính vào, dính phải
검사를 받거나 살펴보다.
Bị kiểm tra hay quan sát.
Đi qua, thông qua.
Ví dụ:
…을 거쳐
thông qua.
Từ liên quan:
겪다 담당하다 반복하다 거듭하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đặt vào vị trí
16:42 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
được chấp nhận
16:42 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
trải qua một giai đoạn
16:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý