JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

거치다
[ geochida ]
vướng vào, mắc vào

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
걷히다
【geochida】
được quyên góp
거치적거리다
【geochijeokkkeorida】
vướng víu
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
거치
【geochi】
việc để lại, việc bỏ lại
거치적대다
【geochijeokttaeda】
vướng víu
거쳐오다
【geochyeooda】
ghé qua
거침없다
【geochimeoptta】
không có chướng ngại vật
거침없이
【geochimeopssi】
một cách không trở ngại, một cách suôn sẻ
눈을 거치다
【nuneul geochida】
dõi mắt
거치적거치적
【geochijeokkkeochijeok】
vướng víu, lòng thòng
손(을) 거치다
【son(eul) geochida】
qua tay
Xem thêm

Chi tiết từ

거치다 / geochida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Vướng vào, mắc vào
무엇에 걸리거나 막히다.
Bị vướng hay bị cản bởi vật gì.
icon Jaemy dictionary
Vướng bận
마음에 걸려 꺼려지다.
Vướng bận trong lòng và muốn tránh.
icon Jaemy dictionary
Ghé vào
오가는 길에 어디를 지나거나 들르다.
Đi qua hay ghé vào đâu đó trên đường đi lại.
icon Jaemy dictionary
Trải qua
어떤 과정을 겪거나 단계를 밟다.
Trải qua quá trình hay đi qua một giai đoạn nào đó.
icon Jaemy dictionary
Dính vào, dính phải
검사를 받거나 살펴보다.
Bị kiểm tra hay quan sát.
icon Jaemy dictionary
Đi qua, thông qua.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…을 거쳐

thông qua.

Từ liên quan:

겪다 담당하다 반복하다 거듭하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

거치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới