한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
거하다
[ geohada ]
hoành tráng
거하다
[ geohada ]
sinh sống, cư trú, ngự
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
급정거하다
【geupjjeonggeohada】
dừng đột ngột, dừng gấp, thắng gấp, phanh gấp
퇴거하다
【toegeohada || twegeohada】
rút lui
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
거하다 / geohada /
tính từ
Hoành tráng
규모가 아주 크다.
Quy mô rất lớn.
(산이) cao ngất, dốc đứng.
(나무) dầy đặc, rậm rạp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tránh né
18:51 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
lẩn tránh
18:51 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng trong tình huống giao tiếp
18:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý