JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

건너가다
[ geonneogada ]
đi qua, vượt qua, qua

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
물 건너가다
【mul geonneogada】
(nước trôi đi), việc đã rồi
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

건너가다 / geonneogada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đi qua, vượt qua, qua
강이나 다리, 도로 등을 사이에 두고 이쪽에서 저쪽으로 가다.
Lấy sông, cầu, con đường làm tâm điểm ở giữa và đi từ phía bên này sang phía bên kia.
icon Jaemy dictionary
Đi qua, vượt qua, qua
이쪽에서 저쪽으로 가다.
Đi từ phía bên này sang phía bên kia.
icon Jaemy dictionary
Đi qua, vượt qua, băng qua, ngang qua

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

길을 건너가다

đi qua đường.

icon Jaemy dictionary

미국으로 건너가다

vượt qua mỹ.

icon Jaemy dictionary

바다를 건너가다

vượt qua biển.

Từ trái nghĩa:

건너오다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

건너가다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới