한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
건너가다
[ geonneogada ]
đi qua, vượt qua, qua
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
물 건너가다
【mul geonneogada】
(nước trôi đi), việc đã rồi
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
건너가다 / geonneogada /
động từ





Đi qua, vượt qua, qua
강이나 다리, 도로 등을 사이에 두고 이쪽에서 저쪽으로 가다.
Lấy sông, cầu, con đường làm tâm điểm ở giữa và đi từ phía bên này sang phía bên kia.
Đi qua, vượt qua, qua
이쪽에서 저쪽으로 가다.
Đi từ phía bên này sang phía bên kia.
Đi qua, vượt qua, băng qua, ngang qua
Ví dụ:
길을 건너가다
đi qua đường.
미국으로 건너가다
vượt qua mỹ.
바다를 건너가다
vượt qua biển.
Từ trái nghĩa:
건너오다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Băng qua
15:10 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Đi qua
15:10 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Sử dụng trong chỉ đường
15:10 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý