한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
건너다
[ geonneoda ]
sang
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
건너
【geonneo】
phía đối diện
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
건너짚다
【geonneojiptta】
với lấy, bắt lấy
건너긋다
【geonneogeuttta】
Gạch ngang qua.
건너편
【geonneopyeon】
bên kia đường, phía đối diện
건너보다
【geonneoboda】
nhìn sang
강 건너 불구경
【gang geonneo bulgugyeong】
(ngắm lửa bên kia sông), khoanh tay đứng nhìn
겉넓이
【geonneolbi】
diện tích bề mặt
건넌방
【geonneonbang】
phòng đối diện
길 건너편
【gil geonneopyeon】
bên kia đường
강 건너 불 보듯
【gang geonneo bul bodeut】
(như ngắm lửa bên kia sông), khoanh tay đứng nhìn
Xem thêm
Chi tiết từ
건너다 / geonneoda /
động từ


Sang
무엇을 넘거나 지나서 맞은편으로 이동하다.
Đi qua hoặc vượt qua cái gì đó để di chuyển về phía đối diện.
Đến tai, truyền đến
말이나 소문이 다른 사람에게 전해지다.
Lời nói hay tin đồn được chuyển đến người khác.
Lược bỏ
순서나 차례 등을 빼고 거르다.
Bỏ qua hoặc cắt đi tuần tự hoặc lượt
Băng qua, đi qua.
Từ liên quan:
지나다 헤매다 향하다 떠내려가다 가로지르다 달리다 걷다 내려가다 배회하다 거닐다 피하다 내려오다 이동하다 내달리다 돌다 찻길 쫓아가다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Băng qua, vượt qua
14:27 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Di chuyển từ bên này sang bên kia
14:27 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Thường chỉ hành động đi lại
14:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý