한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
건승
[ geonseung ]
Mạnh khoẻ.
Chi tiết từ
건승 / geonseung /
danh từ

Mạnh khoẻ.
Ví dụ:
건승을 빕니다
cầu mong anh mạnh khoẻ.
Từ liên quan:
고견 꾸벅 개꿀 애독자 화이팅 흠숭 일익 저두 에구 축원 부민 하삼 초하 흑흑 불금 간절
Từ điển mở
Hằng Diệp
Thành viên
dùng trong lời chúc
17:02 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
thành công
17:02 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
may mắn
17:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý