한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
건전지
[ geonjeonji ]
pin, viên pin, cục pin
Các từ gợi ý
폐건전지
【pyegeonjeonji || pegeonjeonji】
pin phế thải
Chi tiết từ
건전지 / geonjeonji /
danh từ
Pin, viên pin, cục pin
카메라, 라디오, 손전등 등에 쓰는, 전기를 일으키는 작은 물건.
Vật nhỏ tạo ra điện dùng cho máy ảnh, đài hay đèn pin.
Từ liên quan:
충전지 배터리 수은전지
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Pin
14:47 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Nguồn điện nhỏ
14:47 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Sử dụng trong thiết bị điện tử
14:47 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 電 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý