한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
건-
[ geon- ]
khô
Các từ gợi ý
겉늙다
【geonneuktta】
vẻ ngoài già trước tuổi, bề ngoài già hơn so với tuổi
겉말
【geonmal】
lời nói đầu môi
건
【geon】
vụ, hồ sơ
건
【geon】
chìa khóa.
건
【geon】
khăn lau, khăn ăn.
건
【geon】
[해부학] gân, dây chằng.
건
【geon】
điều đó
건…
【geon…】
khô, cạn ráo.
건랭
【geonraeng】
Lạnh mà khô, hanh lạnh.
건둥그리다
【geondunggeurida】
lập lại trật tự.
겉모습
【geonmoseup】
vẻ ngoài, bề ngoài
겉모양
【geonmoyang】
bề ngoài, vẻ ngoài, dáng vẻ bên ngoài
겉멋
【geonmeot】
vẻ hào nhoáng bên ngoài
겉모양
【geonmoyang】
bề ngoài, hình thức.
겉약다
【geonnyaktta】
làm ra vẻ nhanh nhẹn, làm ra vẻ thông minh lanh lợi.
Xem thêm
Chi tiết từ
건- / geon- /
phụ tố


Khô
‘마른’ 또는 ‘말린’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""khô"" hoặc ""sấy khô"".
Ngoài
‘겉으로만’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""chỉ với bề ngoài"".
Vô lí
‘근거나 이유 없는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""không có căn cứ hay lí do"".
Từ liên quan:
조- 통칙 의증
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tiền tố chỉ sự xây dựng
18:50 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Liên quan đến vật lý
18:50 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Dùng trong từ ghép
18:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý