JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

건-
[ geon- ]
khô

Các từ gợi ý

겉늙다
【geonneuktta】
vẻ ngoài già trước tuổi, bề ngoài già hơn so với tuổi
겉말
【geonmal】
lời nói đầu môi
건
【geon】
vụ, hồ sơ
건
【geon】
chìa khóa.
건
【geon】
khăn lau, khăn ăn.
건
【geon】
[해부학] gân, dây chằng.
건
【geon】
điều đó
건…
【geon…】
khô, cạn ráo.
건랭
【geonraeng】
Lạnh mà khô, hanh lạnh.
건둥그리다
【geondunggeurida】
lập lại trật tự.
겉모습
【geonmoseup】
vẻ ngoài, bề ngoài
겉모양
【geonmoyang】
bề ngoài, vẻ ngoài, dáng vẻ bên ngoài
겉멋
【geonmeot】
vẻ hào nhoáng bên ngoài
겉모양
【geonmoyang】
bề ngoài, hình thức.
겉약다
【geonnyaktta】
làm ra vẻ nhanh nhẹn, làm ra vẻ thông minh lanh lợi.
Xem thêm

Chi tiết từ

건- / geon- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Khô
‘마른’ 또는 ‘말린’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""khô"" hoặc ""sấy khô"".
icon Jaemy dictionary
Ngoài
‘겉으로만’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""chỉ với bề ngoài"".
icon Jaemy dictionary
Vô lí
‘근거나 이유 없는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""không có căn cứ hay lí do"".

Từ liên quan:

조- 통칙 의증

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

건-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới