JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

걸다
[ geolda ]
màu mỡ, phì nhiêu

Các từ gợi ý

걷다
【geottta】
bước đi, đi bộ
것
【geot】
cái gì đó, cái nào đó
겉
【geot】
bên ngoài, mặt ngoài
콜걸
【kolgeol】
gái gọi
이것저것
【igeotjjeogeot】
cái này cái kia
웬걸
【wengeol】
ôi, sao lại
헌것
【heongeot】
đồ cũ
고것
【gogeot】
cái đó
저것
【jeogeot】
cái kia, cái nọ
이것
【igeot】
cái này
마수걸다
【masugeolda】
mở hàng (người mua hàng đầu tiên mang tính chất mua lấy may để người bán bán được nhiều hàng).
옭걸다
【okkkeolda】
trói, buộc lại rồi treo lên.
걸고넘어지다
【geolgoneomeojida】
kiếm chuyện, gây chuyện, bới móc, lôi vào cuộc
걸머잡다
【geolmeojaptta】
túm lấy.
걸어총
【georeochong】
(구령) gác súng chụm lại (khẩu lệnh)!
Xem thêm

Chi tiết từ

걸다 / geolda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Màu mỡ, phì nhiêu
흙이나 땅이 기름지고 양분이 많다.
Bùn hoặc đất đai màu mỡ và nhiều dưỡng chất.
icon Jaemy dictionary
Đặc, đặc sệt
액체가 묽지 않고 되다.
Chất lỏng không loãng và đặc sệt.
icon Jaemy dictionary
Phong phú, đa dạng
차려 놓은 음식이 많고 푸짐하다.
Thức ăn bày ra nhiều và tràn đầy.
icon Jaemy dictionary
(nói) bừa bãi
말이 거리낌이 없이 험하다.
Nói thô tục mà không ngượng.
icon Jaemy dictionary
No căng
푸짐하고 배부르다.
Đầy và no.
động từ
icon Jaemy dictionary
Treo, đeo, mắc
어떤 물체를 떨어지지 않도록 어디에 매달다.
Đeo vật thể nào đó lên đâu để không bị rơi.
icon Jaemy dictionary
Treo, đeo, mắc
문이 열리지 않게 자물쇠나 문고리를 채우거나 빗장을 지르다.
Cài then hoặc khóa tay nắm cửa, ổ khóa để cửa không bị mở ra.
icon Jaemy dictionary
Để lên, chuẩn bị sẵn
솥이나 냄비 등을 이용할 수 있게 준비하다.
Chuẩn bị để có thể dùng những thứ như nồi hay xoong.
icon Jaemy dictionary
Bỏ vào, đưa vào
테이프나 음반 등을 어떤 장치에 끼워 넣다.
Cài những cái như băng hay đĩa vào thiết bị nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đưa ra, đề ra
이름이나 조건을 내세우다.
Đưa ra điều kiện hay tên tuổi.
icon Jaemy dictionary
Nổ máy, khởi động
자동차나 기계, 장치 등이 작동되도록 하다.
Làm cho những thứ như xe ô tô, máy móc hay trang thiết bị hoạt động được.
icon Jaemy dictionary
Đưa vào, lôi vào, kéo vào
어떤 일이나 문제에 다른 사람을 끌어들여 관계하게 하다.
Lôi kéo người khác làm cho có liên quan với vấn đề hay việc gì đó.
icon Jaemy dictionary
Đặt cọc, thế chấp
돈이나 물건 등을 계약이나 내기의 담보로 내놓다.
Đưa tiền hay đồ vật ra làm vật thế chấp cá cược hay hợp đồng.
icon Jaemy dictionary
Đưa ra (tòa)
재판이나 소송 등을 법원에 제기하다.
Trình ra tòa án việc xét xử, tố tụng.
icon Jaemy dictionary
Đẩy đến, đưa đến
어떤 상태에 빠지도록 하다.
Làm cho rơi vào trạng thái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Mơ ước, mong đợi
앞으로의 일에 대한 희망 등을 품거나 기대하다.
Ấp ủ hoặc kỳ vọng những điều như hy vọng về một việc nào đó trong tương lai.
icon Jaemy dictionary
Tuyên thề
목숨이나 명예 등을 담보로 내놓거나 무엇을 위해 희생할 각오를 하다.
Lấy danh dự hoặc tính mạng ra làm đảm bảo hay chuẩn bị tinh thần sẽ hy sinh cho cái gì.
icon Jaemy dictionary
Mở lời
다른 사람을 향해 먼저 어떤 행동을 하다.
Hướng về người khác để thực hiện hành động nào đó trước.
icon Jaemy dictionary
Gọi, điện thoại
전화를 하다.
Gọi điện thoại.
icon Jaemy dictionary
Hạ lệnh
긴급하게 명령하거나 요청하다.
Yêu cầu hoặc ra lệnh khẩn cấp.
icon Jaemy dictionary
Đạp, đẩy
다리나 발 등을 이용하여 상대편을 넘어뜨리려고 하다.
Dùng chân hay bàn chân để làm cho đối phương ngã.
icon Jaemy dictionary
(땅이) phì nhiêu.
icon Jaemy dictionary
(액체가) đậm đặc.
icon Jaemy dictionary
(식성이) háu ăn.
icon Jaemy dictionary
(언사가) ngôn từ, ăn nói chua ngoa, xẵng giọng.
icon Jaemy dictionary
(매달다) treo

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

못에 걸다

treo lên móc.

icon Jaemy dictionary

간판을 걸다

treo tấm biển

icon Jaemy dictionary
(올가미를) mắc bẫy
icon Jaemy dictionary
(시비를) gây sự, kích động

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

싸움을 걸다

gây sự đánh nhau.

icon Jaemy dictionary
(돈을) đánh cược (노름에서)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

계약금을 걸다

đặt tiền cọc.

icon Jaemy dictionary
(목숨을) lấy tính mạng ra

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

목숨을 걸고 싸우다

liều mạng đánh nhau.

icon Jaemy dictionary
(말을) bắt chuyện
icon Jaemy dictionary
(전화를) gọi điện
icon Jaemy dictionary
(문고리를) khóa (cửa) (자물쇠를)
icon Jaemy dictionary
(발동을) khởi động
icon Jaemy dictionary
(장치) khởi động (máy móc)

Từ liên quan:

끊다 걸기 떼다 놓다 갈다 딴죽 묻다 쏘다 깨다 품다 짓다 심다 사활 줍다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

걸다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới