한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
걸다
[ geolda ]
màu mỡ, phì nhiêu
Các từ gợi ý
걷다
【geottta】
bước đi, đi bộ
것
【geot】
cái gì đó, cái nào đó
겉
【geot】
bên ngoài, mặt ngoài
콜걸
【kolgeol】
gái gọi
이것저것
【igeotjjeogeot】
cái này cái kia
웬걸
【wengeol】
ôi, sao lại
헌것
【heongeot】
đồ cũ
고것
【gogeot】
cái đó
저것
【jeogeot】
cái kia, cái nọ
이것
【igeot】
cái này
마수걸다
【masugeolda】
mở hàng (người mua hàng đầu tiên mang tính chất mua lấy may để người bán bán được nhiều hàng).
옭걸다
【okkkeolda】
trói, buộc lại rồi treo lên.
걸고넘어지다
【geolgoneomeojida】
kiếm chuyện, gây chuyện, bới móc, lôi vào cuộc
걸머잡다
【geolmeojaptta】
túm lấy.
걸어총
【georeochong】
(구령) gác súng chụm lại (khẩu lệnh)!
Xem thêm
Chi tiết từ
걸다 / geolda /
tính từ




Màu mỡ, phì nhiêu
흙이나 땅이 기름지고 양분이 많다.
Bùn hoặc đất đai màu mỡ và nhiều dưỡng chất.
Đặc, đặc sệt
액체가 묽지 않고 되다.
Chất lỏng không loãng và đặc sệt.
Phong phú, đa dạng
차려 놓은 음식이 많고 푸짐하다.
Thức ăn bày ra nhiều và tràn đầy.
(nói) bừa bãi
말이 거리낌이 없이 험하다.
Nói thô tục mà không ngượng.
No căng
푸짐하고 배부르다.
Đầy và no.
động từ















Treo, đeo, mắc
어떤 물체를 떨어지지 않도록 어디에 매달다.
Đeo vật thể nào đó lên đâu để không bị rơi.
Treo, đeo, mắc
문이 열리지 않게 자물쇠나 문고리를 채우거나 빗장을 지르다.
Cài then hoặc khóa tay nắm cửa, ổ khóa để cửa không bị mở ra.
Để lên, chuẩn bị sẵn
솥이나 냄비 등을 이용할 수 있게 준비하다.
Chuẩn bị để có thể dùng những thứ như nồi hay xoong.
Bỏ vào, đưa vào
테이프나 음반 등을 어떤 장치에 끼워 넣다.
Cài những cái như băng hay đĩa vào thiết bị nào đó.
Đưa ra, đề ra
이름이나 조건을 내세우다.
Đưa ra điều kiện hay tên tuổi.
Nổ máy, khởi động
자동차나 기계, 장치 등이 작동되도록 하다.
Làm cho những thứ như xe ô tô, máy móc hay trang thiết bị hoạt động được.
Đưa vào, lôi vào, kéo vào
어떤 일이나 문제에 다른 사람을 끌어들여 관계하게 하다.
Lôi kéo người khác làm cho có liên quan với vấn đề hay việc gì đó.
Đặt cọc, thế chấp
돈이나 물건 등을 계약이나 내기의 담보로 내놓다.
Đưa tiền hay đồ vật ra làm vật thế chấp cá cược hay hợp đồng.
Đưa ra (tòa)
재판이나 소송 등을 법원에 제기하다.
Trình ra tòa án việc xét xử, tố tụng.
Đẩy đến, đưa đến
어떤 상태에 빠지도록 하다.
Làm cho rơi vào trạng thái nào đó.
Mơ ước, mong đợi
앞으로의 일에 대한 희망 등을 품거나 기대하다.
Ấp ủ hoặc kỳ vọng những điều như hy vọng về một việc nào đó trong tương lai.
Tuyên thề
목숨이나 명예 등을 담보로 내놓거나 무엇을 위해 희생할 각오를 하다.
Lấy danh dự hoặc tính mạng ra làm đảm bảo hay chuẩn bị tinh thần sẽ hy sinh cho cái gì.
Mở lời
다른 사람을 향해 먼저 어떤 행동을 하다.
Hướng về người khác để thực hiện hành động nào đó trước.
Gọi, điện thoại
전화를 하다.
Gọi điện thoại.
Hạ lệnh
긴급하게 명령하거나 요청하다.
Yêu cầu hoặc ra lệnh khẩn cấp.
Đạp, đẩy
다리나 발 등을 이용하여 상대편을 넘어뜨리려고 하다.
Dùng chân hay bàn chân để làm cho đối phương ngã.
(땅이) phì nhiêu.
(액체가) đậm đặc.
(식성이) háu ăn.
(언사가) ngôn từ, ăn nói chua ngoa, xẵng giọng.
(매달다) treo
Ví dụ:
못에 걸다
treo lên móc.
간판을 걸다
treo tấm biển
(올가미를) mắc bẫy
(시비를) gây sự, kích động
Ví dụ:
싸움을 걸다
gây sự đánh nhau.
(돈을) đánh cược (노름에서)
Ví dụ:
계약금을 걸다
đặt tiền cọc.
(목숨을) lấy tính mạng ra
Ví dụ:
목숨을 걸고 싸우다
liều mạng đánh nhau.
(말을) bắt chuyện
(전화를) gọi điện
(문고리를) khóa (cửa) (자물쇠를)
(발동을) khởi động
(장치) khởi động (máy móc)
Từ liên quan:
끊다 걸기 떼다 놓다 갈다 딴죽 묻다 쏘다 깨다 품다 짓다 심다 사활 줍다
Từ điển mở
Bình Xuân
Thành viên
gọi điện
16:44 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
có nhiều nghĩa ngữ cảnh
16:44 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
treo
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý