JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

걸리다
[ geolrida ]
cho đi bộ, dắt bộ

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
걸림돌
【geolrimttol】
vật cản, rào cản
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
맞걸리다
【matkkeolrida】
Đối diện, gặp nhau, đụng nhau.
건립하다
【geolripada】
dựng, xây dựng
목에 걸리다
【moge geolrida】
(vướng ở cổ), nghẹn cổ
마음에 걸리다
【maeume geolrida】
bận lòng
손에 걸리다
【sone geolrida】
lọt vào tay
얻어걸리다
【eodeogeolrida】
từ trên trời rơi xuống
걸리적대다
【geolrijeokttaeda】
vướng víu, lòng thòng
걸리적거리다
【geolrijeokkkeorida】
vướng víu
그물에 걸린 고기[새/토끼] 신세
【geumure geolrin gogi[sae/tokki] sinse】
như cá vào rọ
Xem thêm

Chi tiết từ

걸리다 / geolrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Cho đi bộ, dắt bộ
걷게 하다.
Khiến cho đi bộ.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
어떤 물체가 떨어지지 않게 어디에 매달리다.
Vật thể nào đó được gắn ở đâu đó để không bị rơi.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
문이 열리지 않게 자물쇠나 문고리가 채워지거나 빗장이 질러지다.
Ổ khóa, khóa dây được khóa vào hoặc chốt lại để cửa không bị mở ra.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
솥이나 냄비 등이 이용될 수 있게 준비되다.
Nồi hoặc chảo được chuẩn bị để có thể sử dụng được.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
테이프나 음반 등이 어떤 장치에 끼워져 넣어지다.
Băng hay đĩa được gắn vào thiết bị nào đó.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
이름이나 조건이 내세워지다.
Tên tuổi hay điều kiện được đưa ra.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
자동차나 기계, 장치 등이 작동되다.
Ô tô máy móc hay thiết bị được hoạt động.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
해나 달이 떠 있다.
Mặt trời hay mặt trăng đang mọc.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
병이 들다.
Mắc bệnh.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
눈이나 마음 등에 만족스럽지 않고 기분이 좋지 않다.
Mắt hay trong lòng không hài lòng và tâm trạng không tốt.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
어떤 것에 어긋나다.
Sai lệch với việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
돈이나 물건 등이 계약이나 내기의 담보로 내놓아지다.
Tiền hay đồ vật được đưa ra thế chấp cho cá cược hay hợp đồng.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
재판이나 소송 등이 법원에 제기되다.
Vụ xét xử hay tố tụng được đưa ra toà án.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
어떤 상태에 빠지게 되다.
Bị rơi vào trạng thái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
목숨이나 명예 등이 담보로 내놓아지다.
Mạng sống hay danh dự được đưa ra để đảm bảo.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
전화가 걸어지다.
Điện thoại được gọi.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
긴급하게 명령이나 요청이 내려지다.
Yêu cầu hay mệnh lệnh khẩn cấp được đưa ra.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
다리나 발 등이 무엇에 부딪히다.
Chân hay bàn chân bị va vào cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
어떤 일을 하다가 도중에 들키다.
Đang làm việc gì đó thì bị phát hiện.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
관계하거나 부딪히다.
Có liên quan hoặc va chạm.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
막히거나 잡히다.
Bị tắc hoặc bị bắt.
icon Jaemy dictionary
Mắc lên, treo lên
시간이 들다.
Tốn thời gian.
icon Jaemy dictionary
(매달림) được treo.
icon Jaemy dictionary
(걸려 안 떨어지다) được treo chặt.
icon Jaemy dictionary
(병에) bị bệnh.
icon Jaemy dictionary
(잡히다) bị bắt, bị kẹt (속어).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

교통순경에게 걸리다

bị cảnh sát giao thông bắt.

icon Jaemy dictionary
(저촉) vướng vào.
icon Jaemy dictionary
(빠지다) rơi vào, mắc vào
icon Jaemy dictionary
(말려듦) liên lụy, dính líu.
icon Jaemy dictionary
(시간이) mất (thời gian).
icon Jaemy dictionary
(마음에) cảm giác day dứt.
icon Jaemy dictionary
(작동) khởi động.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

발동이 걸리지 않다

máy không khởi động.

icon Jaemy dictionary
(걷게 하다) bắt (ai) đi bộ

Từ liên quan:

고생하다 걸림 비틀거리다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

걸리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới