한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
걸리다
[ geolrida ]
cho đi bộ, dắt bộ
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
걸림돌
【geolrimttol】
vật cản, rào cản
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
맞걸리다
【matkkeolrida】
Đối diện, gặp nhau, đụng nhau.
건립하다
【geolripada】
dựng, xây dựng
목에 걸리다
【moge geolrida】
(vướng ở cổ), nghẹn cổ
마음에 걸리다
【maeume geolrida】
bận lòng
손에 걸리다
【sone geolrida】
lọt vào tay
얻어걸리다
【eodeogeolrida】
từ trên trời rơi xuống
걸리적대다
【geolrijeokttaeda】
vướng víu, lòng thòng
걸리적거리다
【geolrijeokkkeorida】
vướng víu
그물에 걸린 고기[새/토끼] 신세
【geumure geolrin gogi[sae/tokki] sinse】
như cá vào rọ
Xem thêm
Chi tiết từ
걸리다 / geolrida /
động từ





















Cho đi bộ, dắt bộ
걷게 하다.
Khiến cho đi bộ.
Mắc lên, treo lên
어떤 물체가 떨어지지 않게 어디에 매달리다.
Vật thể nào đó được gắn ở đâu đó để không bị rơi.
Mắc lên, treo lên
문이 열리지 않게 자물쇠나 문고리가 채워지거나 빗장이 질러지다.
Ổ khóa, khóa dây được khóa vào hoặc chốt lại để cửa không bị mở ra.
Mắc lên, treo lên
솥이나 냄비 등이 이용될 수 있게 준비되다.
Nồi hoặc chảo được chuẩn bị để có thể sử dụng được.
Mắc lên, treo lên
테이프나 음반 등이 어떤 장치에 끼워져 넣어지다.
Băng hay đĩa được gắn vào thiết bị nào đó.
Mắc lên, treo lên
이름이나 조건이 내세워지다.
Tên tuổi hay điều kiện được đưa ra.
Mắc lên, treo lên
자동차나 기계, 장치 등이 작동되다.
Ô tô máy móc hay thiết bị được hoạt động.
Mắc lên, treo lên
해나 달이 떠 있다.
Mặt trời hay mặt trăng đang mọc.
Mắc lên, treo lên
병이 들다.
Mắc bệnh.
Mắc lên, treo lên
눈이나 마음 등에 만족스럽지 않고 기분이 좋지 않다.
Mắt hay trong lòng không hài lòng và tâm trạng không tốt.
Mắc lên, treo lên
어떤 것에 어긋나다.
Sai lệch với việc nào đó.
Mắc lên, treo lên
돈이나 물건 등이 계약이나 내기의 담보로 내놓아지다.
Tiền hay đồ vật được đưa ra thế chấp cho cá cược hay hợp đồng.
Mắc lên, treo lên
재판이나 소송 등이 법원에 제기되다.
Vụ xét xử hay tố tụng được đưa ra toà án.
Mắc lên, treo lên
어떤 상태에 빠지게 되다.
Bị rơi vào trạng thái nào đó.
Mắc lên, treo lên
목숨이나 명예 등이 담보로 내놓아지다.
Mạng sống hay danh dự được đưa ra để đảm bảo.
Mắc lên, treo lên
전화가 걸어지다.
Điện thoại được gọi.
Mắc lên, treo lên
긴급하게 명령이나 요청이 내려지다.
Yêu cầu hay mệnh lệnh khẩn cấp được đưa ra.
Mắc lên, treo lên
다리나 발 등이 무엇에 부딪히다.
Chân hay bàn chân bị va vào cái gì đó.
Mắc lên, treo lên
어떤 일을 하다가 도중에 들키다.
Đang làm việc gì đó thì bị phát hiện.
Mắc lên, treo lên
관계하거나 부딪히다.
Có liên quan hoặc va chạm.
Mắc lên, treo lên
막히거나 잡히다.
Bị tắc hoặc bị bắt.
Mắc lên, treo lên
시간이 들다.
Tốn thời gian.
(매달림) được treo.
(걸려 안 떨어지다) được treo chặt.
(병에) bị bệnh.
(잡히다) bị bắt, bị kẹt (속어).
Ví dụ:
교통순경에게 걸리다
bị cảnh sát giao thông bắt.
(저촉) vướng vào.
(빠지다) rơi vào, mắc vào
(말려듦) liên lụy, dính líu.
(시간이) mất (thời gian).
(마음에) cảm giác day dứt.
(작동) khởi động.
Ví dụ:
발동이 걸리지 않다
máy không khởi động.
(걷게 하다) bắt (ai) đi bộ
Từ liên quan:
고생하다 걸림 비틀거리다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị mắc phải
19:14 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
gặp phải khó khăn
19:14 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
trong tình huống không mong muốn
19:14 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý