한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
걸맞다
[ geolmattta ]
thích hợp, phù hợp, hài hòa
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
걸맞다 / geolmattta /
tính từ

Thích hợp, phù hợp, hài hòa
어울리게 알맞다.
Vừa đúng một cách hài hòa.
Xứng, hợp
서로 어울릴 만큼 비슷하다.
Tương đồng đến mức hợp với nhau.
Phù hợp, thích hợp.
Ví dụ:
걸맞은
phù hợp.
Từ liên quan:
알맞다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phù hợp
14:22 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
đúng mực
14:22 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong đánh giá sự hợp lý
14:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý