한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
걸머잡다
[ geolmeojaptta ]
túm lấy.
Các từ gợi ý
걸다
【geolda】
màu mỡ, phì nhiêu
머
【meo】
cái gì
걷다
【geottta】
bước đi, đi bộ
잡다
【japtta】
nắm, cầm
것
【geot】
cái gì đó, cái nào đó
겉
【geot】
bên ngoài, mặt ngoài
다잡다
【dajaptta】
nắm chặt, nắm chắc
콜걸
【kolgeol】
gái gọi
짊어지다
【jilmeojida】
mang vác, gánh vác
먹먹하다
【meongmeokada】
bị ù tai
바로잡다
【barojaptta】
uốn nắn, chỉnh ngay thẳng
마수걸다
【masugeolda】
mở hàng (người mua hàng đầu tiên mang tính chất mua lấy may để người bán bán được nhiều hàng).
옭걸다
【okkkeolda】
trói, buộc lại rồi treo lên.
머줍다
【meojuptta】
lóng ngóng, vụng về, chưa quen việc.
머다랗다
【meodarata】
Rất xa.
Xem thêm
Chi tiết từ
걸머잡다 / geolmeojaptta /
Túm lấy.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cầm nắm
18:07 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
giữ chặt
18:07 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong thể thao
18:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý