JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

걸어오다
[ georeooda ]
đi bộ

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

걸어오다 / georeooda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đi bộ
목적지를 향하여 다리를 움직여서 이동하여 오다.
Di chuyển bằng chân, hướng tới đích cần đến.
icon Jaemy dictionary
Đi bộ
목적지에 이르기 위하여 어떤 길을 지나오다.
Đi qua con đường nào đó để đến nơi cần đến.
icon Jaemy dictionary
Đi bộ
(비유적으로) 지내 오거나 발전하여 오다.
(cách nói ẩn dụ) Trải qua hoặc phát triển tới.
icon Jaemy dictionary
Bắt chuyện, gây sự, cà khịa
말이나 싸움 등을 상대편에서 먼저 붙여 오다.
Đối phương mở lời nói trước hoặc gây chuyện trước.
icon Jaemy dictionary
Đi bộ về, đi đến

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

집으로 걸어오다

đi bộ về nhà.

Từ trái nghĩa:

걸어가다

Từ liên quan:

걸어가다 뒷길 올라가다 걷다 기우뚱 지나다 휘적휘적 길옆 가시다 기웃 훑어보다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

걸어오다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới