한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
걸어오다
[ georeooda ]
đi bộ
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
걸어오다 / georeooda /
động từ





Đi bộ
목적지를 향하여 다리를 움직여서 이동하여 오다.
Di chuyển bằng chân, hướng tới đích cần đến.
Đi bộ
목적지에 이르기 위하여 어떤 길을 지나오다.
Đi qua con đường nào đó để đến nơi cần đến.
Đi bộ
(비유적으로) 지내 오거나 발전하여 오다.
(cách nói ẩn dụ) Trải qua hoặc phát triển tới.
Bắt chuyện, gây sự, cà khịa
말이나 싸움 등을 상대편에서 먼저 붙여 오다.
Đối phương mở lời nói trước hoặc gây chuyện trước.
Đi bộ về, đi đến
Ví dụ:
집으로 걸어오다
đi bộ về nhà.
Từ trái nghĩa:
걸어가다
Từ liên quan:
걸어가다 뒷길 올라가다 걷다 기우뚱 지나다 휘적휘적 길옆 가시다 기웃 훑어보다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đi đến
18:41 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Hành động di chuyển
18:41 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
18:41 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý