한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
걸음을 떼다
[ georeumeul tteda ]
chập chững bước đi
Các từ gợi ý
걸음걸음
【georeumgeoreum】
mỗi bước chân
떼다
【tteda】
tháo, gỡ
떼
【tte】
bầy, đàn, nhóm
걸음
【georeum】
bước chân
발걸음
【balkkeoreum】
bước chân
한걸음
【hangeoreum】
một bước
종종걸음
【jongjonggeoreum】
bước đi gấp gáp
걸음마를 떼다
【georeummareul tteda】
chập chững bước đi
학질을 떼다
【hakjireul tteda】
phát sốt
걸음을 하다
【georeumeul hada】
hạ cố đến
선걸음
【seongeoreum】
bước đi ngay, bước chân vội vã
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
첫발을 떼다
【cheotbareul tteda】
bước chân vào, đặt bước vào
걸음을 재촉하다
【georeumeul jaechokhada】
bước mau, đi mau, rảo bước
새침(을) 떼다
【saechim(eul) tteda】
tảng lờ
Xem thêm
Chi tiết từ
걸음을 떼다 / georeumeul tteda /
Chập chững bước đi
걷기 시작하다.
Bắt đầu bước đi.
Bước đầu tiên, bước chân vào
준비해 오던 일을 처음으로 하기 시작하다.
Lần đầu tiên bắt đầu việc đã chuẩn bị sẵn.
Từ điển mở
Thái Hải
Thành viên
khởi đầu một hành trình
18:59 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng khi bắt đầu một điều mới
18:59 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bắt đầu đi, bước đi
18:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý