JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

걸음을 떼다
[ georeumeul tteda ]
chập chững bước đi

Các từ gợi ý

걸음걸음
【georeumgeoreum】
mỗi bước chân
떼다
【tteda】
tháo, gỡ
떼
【tte】
bầy, đàn, nhóm
걸음
【georeum】
bước chân
발걸음
【balkkeoreum】
bước chân
한걸음
【hangeoreum】
một bước
종종걸음
【jongjonggeoreum】
bước đi gấp gáp
걸음마를 떼다
【georeummareul tteda】
chập chững bước đi
학질을 떼다
【hakjireul tteda】
phát sốt
걸음을 하다
【georeumeul hada】
hạ cố đến
선걸음
【seongeoreum】
bước đi ngay, bước chân vội vã
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
첫발을 떼다
【cheotbareul tteda】
bước chân vào, đặt bước vào
걸음을 재촉하다
【georeumeul jaechokhada】
bước mau, đi mau, rảo bước
새침(을) 떼다
【saechim(eul) tteda】
tảng lờ
Xem thêm

Chi tiết từ

걸음을 떼다 / georeumeul tteda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chập chững bước đi
걷기 시작하다.
Bắt đầu bước đi.
icon Jaemy dictionary
Bước đầu tiên, bước chân vào
준비해 오던 일을 처음으로 하기 시작하다.
Lần đầu tiên bắt đầu việc đã chuẩn bị sẵn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

걸음을 떼다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới