JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

겁을 주다
[ geobeul juda ]
mang lại nỗi sợ, làm cho sợ

Các từ gợi ý

줄다
【julda】
giảm, co, ngót
주
【ju】
tuần
주
【ju】
cái chính, cái chủ yếu
줄어들다
【jureodeulda】
giảm đi
주거니 받거니
【jugeoni batgeoni】
trao đổi qua lại
곁을 주다
【gyeodeul juda】
cho ở bên cạnh
겁
【geop】
nỗi sợ
곁눈을 주다
【gyeotnuneul juda】
để mắt, để ý
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
목에 힘을 주다
【moge himeul juda】
(dồn sức vào cổ), vênh váo, kiêu ngạo
못주다
【motjjuda】
đóng đinh.
주시다
【jusida】
Cho, chỉ tôn kính.
끝내주다
【kkeunnaejuda】
tuyệt vời, tuyệt đỉnh
겁대가리
【geopttaegari】
sợ phát khiếp
겁결
【geopkkyeol】
Cơn hoảng loạn, cơn sợ hãi.
Xem thêm

Chi tiết từ

겁을 주다 / geobeul juda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mang lại nỗi sợ, làm cho sợ
무서워하거나 걱정하는 마음을 가지게 하다.
Khiến cho có tâm trạng sợ hay lo lắng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

겁을 주다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới