한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
겁을 주다
[ geobeul juda ]
mang lại nỗi sợ, làm cho sợ
Các từ gợi ý
줄다
【julda】
giảm, co, ngót
주
【ju】
tuần
주
【ju】
cái chính, cái chủ yếu
줄어들다
【jureodeulda】
giảm đi
주거니 받거니
【jugeoni batgeoni】
trao đổi qua lại
곁을 주다
【gyeodeul juda】
cho ở bên cạnh
겁
【geop】
nỗi sợ
곁눈을 주다
【gyeotnuneul juda】
để mắt, để ý
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
목에 힘을 주다
【moge himeul juda】
(dồn sức vào cổ), vênh váo, kiêu ngạo
못주다
【motjjuda】
đóng đinh.
주시다
【jusida】
Cho, chỉ tôn kính.
끝내주다
【kkeunnaejuda】
tuyệt vời, tuyệt đỉnh
겁대가리
【geopttaegari】
sợ phát khiếp
겁결
【geopkkyeol】
Cơn hoảng loạn, cơn sợ hãi.
Xem thêm
Chi tiết từ
겁을 주다 / geobeul juda /
Mang lại nỗi sợ, làm cho sợ
무서워하거나 걱정하는 마음을 가지게 하다.
Khiến cho có tâm trạng sợ hay lo lắng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dọa
14:22 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
làm ai đó sợ
14:22 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng khi đùa giỡn
14:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý