JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

겉과 속이 다르다
[ geotgwa sogi dareuda ]
(bên ngoài và bên trong khác nhau),miệng nam mô bụng một bồ dao găm

Các từ gợi ý

속이다
【sogida】
gạt, lường gạt
다르다
【dareuda】
khác biệt
다다르다
【dadareuda】
đến, tới
겉
【geot】
bên ngoài, mặt ngoài
속다
【soktta】
bị lừa
겉 다르고 속 다르다
【geot dareugo sok dareuda】
(Bên ngoài khác và bên trong khác) miệng nam mô bụng một bồ dao găm
이속
【isok】
Phong tục tập quán khác thường.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
겉절이다
【geotjjeorida】
Rắc muối bên ngoài.
속되다
【sokttoeda || sokttweda】
thộ tục, thô thiển
속이 시커멓다
【sogi sikeomeota】
xảo trá, gian xảo
속이 끓다
【sogi kkeuta】
sôi cả ruột gan
속이 떨리다
【sogi tteolrida】
bụng dạ bất an
속이 내려가다
【sogi naeryeogada】
lòng dịu xuống
속이 치밀다
【sogi chimilda】
nổi cáu, nổi đóa
Xem thêm

Chi tiết từ

겉과 속이 다르다 / geotgwa sogi dareuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(bên ngoài và bên trong khác nhau),miệng nam mô bụng một bồ dao găm
겉으로 드러내는 행동이나 생각이 마음 속 생각과 다르다.
Hành động hay suy nghĩ thể hiện ra bên ngoài khác với suy nghĩ trong lòng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

겉과 속이 다르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới