한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
겉과 속이 다르다
[ geotgwa sogi dareuda ]
(bên ngoài và bên trong khác nhau),miệng nam mô bụng một bồ dao găm
Các từ gợi ý
속이다
【sogida】
gạt, lường gạt
다르다
【dareuda】
khác biệt
다다르다
【dadareuda】
đến, tới
겉
【geot】
bên ngoài, mặt ngoài
속다
【soktta】
bị lừa
겉 다르고 속 다르다
【geot dareugo sok dareuda】
(Bên ngoài khác và bên trong khác) miệng nam mô bụng một bồ dao găm
이속
【isok】
Phong tục tập quán khác thường.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
겉절이다
【geotjjeorida】
Rắc muối bên ngoài.
속되다
【sokttoeda || sokttweda】
thộ tục, thô thiển
속이 시커멓다
【sogi sikeomeota】
xảo trá, gian xảo
속이 끓다
【sogi kkeuta】
sôi cả ruột gan
속이 떨리다
【sogi tteolrida】
bụng dạ bất an
속이 내려가다
【sogi naeryeogada】
lòng dịu xuống
속이 치밀다
【sogi chimilda】
nổi cáu, nổi đóa
Xem thêm
Chi tiết từ
겉과 속이 다르다 / geotgwa sogi dareuda /
(bên ngoài và bên trong khác nhau),miệng nam mô bụng một bồ dao găm
겉으로 드러내는 행동이나 생각이 마음 속 생각과 다르다.
Hành động hay suy nghĩ thể hiện ra bên ngoài khác với suy nghĩ trong lòng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bề ngoài và bên trong khác nhau
16:36 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
không giống nhau giữa hình thức và nội dung
16:36 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
dùng để phê phán sự giả dối
16:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý