한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
겉물
[ geonmul ]
Nước nổi trên bề mặt.
Chi tiết từ
겉물 / geonmul /
danh từ
Nước nổi trên bề mặt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nước bề mặt
14:34 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Nước bên ngoài
14:34 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Liên quan đến ao hồ
14:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý