한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
겉싸개
[ geotssagae ]
Tấm giấy, chất liệu dùng để bọc bên ngoài.
Chi tiết từ
겉싸개 / geotssagae /
danh từ
Tấm giấy, chất liệu dùng để bọc bên ngoài.
Từ liên quan:
비상약 안전조끼 수저통 뜨개실 위생복 아기용품 꼬까신 겨울옷 배냇저고리 남자옷 쌀통 수성펜 설빔 교자상 핸드카 압화 디자인등록 봄옷 출산용품 멸균우유
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bao bọc bên ngoài
18:12 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Vỏ bọc
18:12 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng để chỉ đồ vật được bọc lại
18:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý