JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

게다
[ geda ]
ở đó

Chi tiết từ

게다 / geda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ở đó
‘거기에다가’가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '거기에다가'.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Thêm vào, lại còn
그러한 데다가.
Cộng thêm vào đó.
động từ
icon Jaemy dictionary
Ở, nơi <chỉ vị trí>.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

책을 게다 놓아라

để sách ở đây đi.

icon Jaemy dictionary
Hơn thế nữa, lại còn, thêm vào nữa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

게다가 병까지 걸렸다

mắc thêm cả bệnh nữa.

icon Jaemy dictionary

게으른 놈이 게다가 거짓말까지 한다

cái thằng đã lười nhác còn hay nói dối.

icon Jaemy dictionary

비가 오고 게다가 바람까지 불었다

mưa lại còn có gió thổi nữa.

Từ liên quan:

듯싶다 테니 거야 성싶다 아마 때다 법하다 수도 말일 세상일 뿐 날일 망정

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

게다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới