JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

게라
[ gera ]
[인쇄] khay để sắp chữ, bản in thử, bản rập thử.

Chi tiết từ

게라 / gera /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[인쇄] khay để sắp chữ, bản in thử, bản rập thử.

Từ liên quan:

두란 로르카 폰세 라조 네다 알가 포소 두스 룽 델마 포조 핀리 애디 잇사 더턴 원덩 레먼 우링 셀바 디아

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

게라ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới