한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
게라
[ gera ]
[인쇄] khay để sắp chữ, bản in thử, bản rập thử.
Chi tiết từ
게라 / gera /
[인쇄] khay để sắp chữ, bản in thử, bản rập thử.
Từ liên quan:
두란 로르카 폰세 라조 네다 알가 포소 두스 룽 델마 포조 핀리 애디 잇사 더턴 원덩 레먼 우링 셀바 디아
Từ điển mở
Châu Hằng
Thành viên
Dùng trong trò đùa
14:57 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Chó cưng
14:57 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Lời châm biếm
14:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý