JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

게로
[ gero ]
cho, với

Các từ gợi ý

게
【ge】
đối với, cho
로
【ro】
sang
왕게
【wangge】
cua hoàng đế, cua vua đỏ
의외로
【uioero || uiwero】
ngoài ý muốn, ngoài dự đoán
조대로
【jodaero】
như thế, như thế đó
활주로
【hwaljjuro】
đường băng
항공로
【hanggongno】
đường hàng không
소각로
【sogangno】
lò đốt rác
배수로
【baesuro】
đường thoát nước
경사로
【gyeongsaro】
đường dốc thoai thoải
해로
【haero】
hải lộ, đường biển
우회로
【uhoero || uhwero】
đường vòng, con đường vòng, đường tránh
말로
【malro】
cuối đời, mạt lộ
진실로
【jinsilro】
thành thật
횡단로
【hoengdanno || hwengdanno】
đường băng qua
Xem thêm

Chi tiết từ

게로 / gero /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trợ từ
icon Jaemy dictionary
Cho, với
어떤 행동의 영향을 받는 대상을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện đối tượng chịu ảnh hưởng của một hành động nào đó.

Từ liên quan:

온천

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

게로ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới