한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
게로
[ gero ]
cho, với
Các từ gợi ý
게
【ge】
đối với, cho
로
【ro】
sang
왕게
【wangge】
cua hoàng đế, cua vua đỏ
의외로
【uioero || uiwero】
ngoài ý muốn, ngoài dự đoán
조대로
【jodaero】
như thế, như thế đó
활주로
【hwaljjuro】
đường băng
항공로
【hanggongno】
đường hàng không
소각로
【sogangno】
lò đốt rác
배수로
【baesuro】
đường thoát nước
경사로
【gyeongsaro】
đường dốc thoai thoải
해로
【haero】
hải lộ, đường biển
우회로
【uhoero || uhwero】
đường vòng, con đường vòng, đường tránh
말로
【malro】
cuối đời, mạt lộ
진실로
【jinsilro】
thành thật
횡단로
【hoengdanno || hwengdanno】
đường băng qua
Xem thêm
Chi tiết từ
게로 / gero /
trợ từ
Cho, với
어떤 행동의 영향을 받는 대상을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện đối tượng chịu ảnh hưởng của một hành động nào đó.
Từ liên quan:
온천
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh phê phán
18:46 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đồ ăn thừa
18:46 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
thức ăn không còn tươi
18:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý