JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

게임
[ kkeim ]
trò chơi

Các từ gợi ý

오픈게임
【opeungeim】
cuộc thi cọ xát hoặc không chính thức.
게임기
【geimgi】
máy chơi game
게임방
【geimbang】
phòng chơi game, nơi chơi game, tiệm game
노게임
【nogeim】
Không tiến hành, không chơi, không tổ chức trò chơi.
매스게임
【maeseugeim】
[영어] trò chơi đại chúng.
퍼펙트게임
【peopekteugeim】
[야구] trận thắng hoàn hảo, thắng tuyệt đối.
컴퓨터 게임
【keompyuteo geim】
trò chơi điện tử, trò chơi trên máy tính
다음 아시안게임
【daeum asiangeim】
Asiad tới
노히트노런게임
【nohiteunoreongeim】
trò chơi không bạo lực.
원 사이드 게임
【won saideu geim】
[영어] trận đấu không cân sức.

Chi tiết từ

게임 / kkeim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Trò chơi
규칙을 정해 이기고 지는 것을 가르는 놀이.
Việc chơi theo quy tắc đã định để phân thắng bại.
icon Jaemy dictionary
Trò chơi
운동 경기나 운동 시합.
Trận thi đấu thể thao hay cuộc thi thể thao.
icon Jaemy dictionary
Trò chơi
경기의 횟수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số lần của trận đấu.
icon Jaemy dictionary
Trò chơi, cuộc thi đấu.
icon Jaemy dictionary
게임하다 thi đấu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

실내 게임

cuộc thi đấu trong nhà.

icon Jaemy dictionary

게임 세트 (테니스) 1

ván; (일반적) 1 trận đấu

Từ đồng nghĩa:

시합 놀이

Từ liên quan:

콘솔 갤러그 좀비 식보 핀볼 퍼즐 슈팅 PC 계략 슈팅게임 온라인 피파시리즈 탄막 VR 아케이드게임 산업 불양 격투 게임산업 화투

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

게임ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới