한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
게임
[ kkeim ]
trò chơi
Các từ gợi ý
오픈게임
【opeungeim】
cuộc thi cọ xát hoặc không chính thức.
게임기
【geimgi】
máy chơi game
게임방
【geimbang】
phòng chơi game, nơi chơi game, tiệm game
노게임
【nogeim】
Không tiến hành, không chơi, không tổ chức trò chơi.
매스게임
【maeseugeim】
[영어] trò chơi đại chúng.
퍼펙트게임
【peopekteugeim】
[야구] trận thắng hoàn hảo, thắng tuyệt đối.
컴퓨터 게임
【keompyuteo geim】
trò chơi điện tử, trò chơi trên máy tính
다음 아시안게임
【daeum asiangeim】
Asiad tới
노히트노런게임
【nohiteunoreongeim】
trò chơi không bạo lực.
원 사이드 게임
【won saideu geim】
[영어] trận đấu không cân sức.
Chi tiết từ
게임 / kkeim /
danh từ


Trò chơi
규칙을 정해 이기고 지는 것을 가르는 놀이.
Việc chơi theo quy tắc đã định để phân thắng bại.
Trò chơi
운동 경기나 운동 시합.
Trận thi đấu thể thao hay cuộc thi thể thao.
Trò chơi
경기의 횟수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số lần của trận đấu.
Trò chơi, cuộc thi đấu.
게임하다 thi đấu.
Ví dụ:
실내 게임
cuộc thi đấu trong nhà.
게임 세트 (테니스) 1
ván; (일반적) 1 trận đấu
Từ đồng nghĩa:
시합 놀이
Từ liên quan:
콘솔 갤러그 좀비 식보 핀볼 퍼즐 슈팅 PC 계략 슈팅게임 온라인 피파시리즈 탄막 VR 아케이드게임 산업 불양 격투 게임산업 화투
Từ điển mở
Thương Lan
Thành viên
Có thể là trò chơi điện tử hoặc boardgame.
15:01 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Trò chơi, game.
15:01 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Dùng để giải trí hoặc thi đấu.
15:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý