JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

게저분하다
[ gejeobunhada ]
bừa bãi, lộn xộn, bẩn thỉu.

Các từ gợi ý

게
【ge】
đối với, cho
그러게
【geureoge】
đúng vậy, đúng thế
게거품
【gegeopum】
bọt miệng, bọt mồm, nước dãi
집게
【jipkke】
kìm, kẹp
저렇게
【jeoreoke】
như thế kia, như thế nọ
지게
【jige】
jige; cái gùi
가게
【gage】
cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy
왕게
【wangge】
cua hoàng đế, cua vua đỏ
게트림하다
【geteurimhada】
tỏ ra kiêu căng, ngạo mạn.
하게 하다
【hage hada】
Ép ai, bắt ai phải làm gì.
불행하게
【bulhaenghage】
không may
공평하게
【gongpyeonghage】
bằng nhau
태연하게
【taeyeonhage】
thản nhiên
가득하게 하다
【gadeukhage hada】
Làm cho đầy, rót đầy, chất đầy, làm cho đầy lên.
-게 하다
【-ge hada】
bắt, khiến, sai, biểu
Xem thêm

Chi tiết từ

게저분하다 / gejeobunhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bừa bãi, lộn xộn, bẩn thỉu.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

게저분하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới