한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
게저분하다
[ gejeobunhada ]
bừa bãi, lộn xộn, bẩn thỉu.
Các từ gợi ý
게
【ge】
đối với, cho
그러게
【geureoge】
đúng vậy, đúng thế
게거품
【gegeopum】
bọt miệng, bọt mồm, nước dãi
집게
【jipkke】
kìm, kẹp
저렇게
【jeoreoke】
như thế kia, như thế nọ
지게
【jige】
jige; cái gùi
가게
【gage】
cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy
왕게
【wangge】
cua hoàng đế, cua vua đỏ
게트림하다
【geteurimhada】
tỏ ra kiêu căng, ngạo mạn.
하게 하다
【hage hada】
Ép ai, bắt ai phải làm gì.
불행하게
【bulhaenghage】
không may
공평하게
【gongpyeonghage】
bằng nhau
태연하게
【taeyeonhage】
thản nhiên
가득하게 하다
【gadeukhage hada】
Làm cho đầy, rót đầy, chất đầy, làm cho đầy lên.
-게 하다
【-ge hada】
bắt, khiến, sai, biểu
Xem thêm
Chi tiết từ
게저분하다 / gejeobunhada /
Bừa bãi, lộn xộn, bẩn thỉu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bừa bộn
15:47 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
không gọn gàng
15:47 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng để chỉ không gian
15:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý