한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
겨우
[ gyeou ]
một cách khó khăn, một cách vất vả
Các từ gợi ý
겨우살이
【gyeousari】
đồ dùng cho mùa đông
겨울옷
【gyeourot】
áo đông
Chi tiết từ
겨우 / gyeou /
trạng từ
Một cách khó khăn, một cách vất vả
아주 힘들게.
Một cách rất chật vật.
Vừa mới, gần như.
Ví dụ:
겨우 스무 살 된 여자
cô gái vừa tròn 20 tuổi.
Từ đồng nghĩa:
불과 가까스로
Từ liên quan:
간신히 고작 겨우겨우 불과 가까스로 남짓
Từ điển mở
Ân Hoàng
Thành viên
dùng khi chỉ vừa qua được
18:54 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
vừa đủ
18:54 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
hầu như
18:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý