JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

겨우
[ gyeou ]
một cách khó khăn, một cách vất vả

Các từ gợi ý

겨우살이
【gyeousari】
đồ dùng cho mùa đông
겨울옷
【gyeourot】
áo đông

Chi tiết từ

겨우 / gyeou /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách khó khăn, một cách vất vả
아주 힘들게.
Một cách rất chật vật.
icon Jaemy dictionary
Vừa mới, gần như.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

겨우 스무 살 된 여자

cô gái vừa tròn 20 tuổi.

Từ đồng nghĩa:

불과 가까스로

Từ liên quan:

간신히 고작 겨우겨우 불과 가까스로 남짓

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

겨우ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới