한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
격검
[ gyeokkkeom ]
Cầm kiếm, xách kiếm.
Chi tiết từ
격검 / gyeokkkeom /
danh từ
Cầm kiếm, xách kiếm.
Từ liên quan:
검법 창술 궁마 궁술 맨손 봉술 습자 검도 궁시 배지기 낙법 맨- 오늬 국궁 동개 송판 덕육 검술 선술 누거
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kiểm tra nghiêm ngặt
18:52 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Giám sát chặt chẽ
18:52 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng trong quân đội
18:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý