한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
격류
[ gyeongnyu ]
cơn lũ.
Chi tiết từ
격류 / gyeongnyu /
Cơn lũ.
Ví dụ:
격류에 휩쓸리다
bị lũ cuốn đi.
Từ liên quan:
작열 불길 미광 뇌전 요석 심연 칠흑 애상 벽공 편린 부초 질풍 명계 참극 심홍 선혈 원귀 포효 포성 만강
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dòng chảy mạnh
18:07 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Dòng nước chảy xiết
18:07 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Dùng trong địa lý nước
18:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý