JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

격류
[ gyeongnyu ]
cơn lũ.

Chi tiết từ

격류 / gyeongnyu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cơn lũ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

격류에 휩쓸리다

bị lũ cuốn đi.

Từ liên quan:

작열 불길 미광 뇌전 요석 심연 칠흑 애상 벽공 편린 부초 질풍 명계 참극 심홍 선혈 원귀 포효 포성 만강

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

격류ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới