한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
격앙
[ gyeogang ]
tình trạng bị phấn khích.
Chi tiết từ
격앙 / gyeogang /
Tình trạng bị phấn khích.
격앙하다 phấn khích.
Từ liên quan:
읍소 작태 당혹 망발 방불 착잡 졸도 돌변 살벌 호통 참혹 처참 맹폭 책동 패륜 내홍 힐난 곤혹 맞고소 진땀
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cảm xúc mãnh liệt
17:03 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Sự phấn khích
17:03 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Thường trong tranh luận
17:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý