JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

격앙
[ gyeogang ]
tình trạng bị phấn khích.

Chi tiết từ

격앙 / gyeogang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tình trạng bị phấn khích.
icon Jaemy dictionary
격앙하다 phấn khích.

Từ liên quan:

읍소 작태 당혹 망발 방불 착잡 졸도 돌변 살벌 호통 참혹 처참 맹폭 책동 패륜 내홍 힐난 곤혹 맞고소 진땀

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

격앙ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới