한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
격지
[ gyeokjji ]
Nơi xa, vị trí xa.
Các từ gợi ý
격지다
【gyeokjjida】
xa cách.
Chi tiết từ
격지 / gyeokjji /
danh từ
Nơi xa, vị trí xa.
Từ liên quan:
석촉 막새 궁터 막집 패총 평기와
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khoảng cách
19:36 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Sự xa cách
19:36 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng trong địa lý
19:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 地 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý