한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
결기
[ gyeolkki ]
tính khí nóng nảy.
Chi tiết từ
결기 / gyeolkki /
Tính khí nóng nảy.
Từ liên quan:
기개 집회 봉축 기백 헌수 들불 열사 헌화 촛불 천심 궐기 만용 격려사
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ý chí mạnh mẽ
17:10 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
động lực
17:10 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh quyết tâm
17:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 氣 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý