한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
결탁
[ gyeoltak ]
sự câu kết, sự thông đồng
Các từ gợi ý
결탁되다
【gyeoltakttoeda || gyeoltakttweda】
được thông đồng, được đồng lõa
결탁하다
【gyeoltakada】
câu kết, thông đồng
Chi tiết từ
결탁 / gyeoltak /
danh từ
Sự câu kết, sự thông đồng
주로 나쁜 일을 꾸미려고 서로 짜고 도움을 주고받음.
Việc giúp đỡ và liên kết với nhau chủ yếu để làm việc xấu.
Từ liên quan:
유착 알력 내통 빙자 협잡 축첩 야합 갈취 금력 권문 척결 뒷거래 성냄 무마 공갈죄 팽배 착취 영합 연줄 연루
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
liên kết, đồng lõa
18:13 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
hợp tác trong điều không chính đáng
18:13 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh chính trị
18:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý