JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

결탁
[ gyeoltak ]
sự câu kết, sự thông đồng

Các từ gợi ý

결탁되다
【gyeoltakttoeda || gyeoltakttweda】
được thông đồng, được đồng lõa
결탁하다
【gyeoltakada】
câu kết, thông đồng

Chi tiết từ

결탁 / gyeoltak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự câu kết, sự thông đồng
주로 나쁜 일을 꾸미려고 서로 짜고 도움을 주고받음.
Việc giúp đỡ và liên kết với nhau chủ yếu để làm việc xấu.

Từ liên quan:

유착 알력 내통 빙자 협잡 축첩 야합 갈취 금력 권문 척결 뒷거래 성냄 무마 공갈죄 팽배 착취 영합 연줄 연루

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

결탁ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới