한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
겸전
[ gyeomjeon ]
(서술적) vẹn toàn, hoàn chỉnh.
Các từ gợi ý
겸전하다
【gyeomjeonhada】
Kiêm toàn.
Chi tiết từ
겸전 / gyeomjeon /
(서술적) vẹn toàn, hoàn chỉnh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhiệm vụ kép
17:49 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
làm hai việc cùng lúc
17:49 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong công việc
17:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý