한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경건
[ gyeonggeon ]
lòng trung thành, sự mộ đạo.
Các từ gợi ý
경건하다
【gyeonggeonhada】
kính cẩn, thành kính, sùng kính
Chi tiết từ
경건 / gyeonggeon /
Lòng trung thành, sự mộ đạo.
경건하다 thành kính, mộ đạo.
Từ liên quan:
청빈 충직 암송 경탄 성결 긍휼 자애 검소 궁벽 웅장 겸손 영성 신앙 정욕 덕행 순박 영적 감화 비웃 품성
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự tôn kính
19:28 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Thái độ nghiêm túc
19:28 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo
19:28 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý