JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

경건
[ gyeonggeon ]
lòng trung thành, sự mộ đạo.

Các từ gợi ý

경건하다
【gyeonggeonhada】
kính cẩn, thành kính, sùng kính

Chi tiết từ

경건 / gyeonggeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lòng trung thành, sự mộ đạo.
icon Jaemy dictionary
경건하다 thành kính, mộ đạo.

Từ liên quan:

청빈 충직 암송 경탄 성결 긍휼 자애 검소 궁벽 웅장 겸손 영성 신앙 정욕 덕행 순박 영적 감화 비웃 품성

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

경건ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới