한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경계
[ gyeonggye || gyeongge ]
sự cảnh giới, sự đề phòng, sự canh phòng
경계
[ gyeonggye || gyeongge ]
ranh giới, biên giới
Các từ gợi ý
경계경보
【gyeonggyegyeongbo || gyeonggegyeongbo】
sự cảnh giới, sự cảnh báo, tín hiệu báo động
경계심
【gyeonggyesim || gyeonggesim】
tinh thần cảnh giới, sự thận trọng
경계선
【gyeonggyeseon || gyeonggeseon】
đường biên giới, ranh giới, đường phân cách
경계하다
【gyeonggyehada || gyeonggehada】
cảnh giới, đề phòng, canh phòng
시간경계선
【sigangyeonggyeseon】
mốc giờ
Chi tiết từ
경계 / gyeonggye || gyeongge /
danh từ

Sự cảnh giới, sự đề phòng, sự canh phòng
뜻밖의 사고나 위험이 생기지 않도록 살피고 조심함.
Sự quan sát kỹ và thận trọng không để nguy hiểm hay sự cố bất ngờ xảy ra.
Sự thận trọng, sự cẩn thận
옳지 않은 일 또는 잘못된 행동이나 생각을 하지 않도록 주의함.
Sự lưu ý để không có suy nghĩ, hành động hay việc làm sai trái.
Từ liên quan:
경계의 국경
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ranh giới
15:40 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
sự cảnh giác
15:40 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường liên quan đến an ninh
15:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 警 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý