JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

경계
[ gyeonggye || gyeongge ]
sự cảnh giới, sự đề phòng, sự canh phòng
경계
[ gyeonggye || gyeongge ]
ranh giới, biên giới

Các từ gợi ý

경계경보
【gyeonggyegyeongbo || gyeonggegyeongbo】
sự cảnh giới, sự cảnh báo, tín hiệu báo động
경계심
【gyeonggyesim || gyeonggesim】
tinh thần cảnh giới, sự thận trọng
경계선
【gyeonggyeseon || gyeonggeseon】
đường biên giới, ranh giới, đường phân cách
경계하다
【gyeonggyehada || gyeonggehada】
cảnh giới, đề phòng, canh phòng
시간경계선
【sigangyeonggyeseon】
mốc giờ

Chi tiết từ

경계 / gyeonggye || gyeongge /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự cảnh giới, sự đề phòng, sự canh phòng
뜻밖의 사고나 위험이 생기지 않도록 살피고 조심함.
Sự quan sát kỹ và thận trọng không để nguy hiểm hay sự cố bất ngờ xảy ra.
icon Jaemy dictionary
Sự thận trọng, sự cẩn thận
옳지 않은 일 또는 잘못된 행동이나 생각을 하지 않도록 주의함.
Sự lưu ý để không có suy nghĩ, hành động hay việc làm sai trái.

Từ liên quan:

경계의 국경

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

경계ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới