한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경기관총
[ gyeonggigwanchong ]
súng máy nhẹ.
Chi tiết từ
경기관총 / gyeonggigwanchong /
Súng máy nhẹ.
Từ liên quan:
자동소총 96식 무반동총 중박격포 92식 KV-2 중기관총 동축기관총 89식 기관총 73식 유탄발사기 보병포 전차포 무반동포 보병총 M-4 97식 브라우닝 장륜장갑차
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
súng máy, vũ khí tự động
14:39 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
vũ khí quân sự mạnh mẽ
14:39 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
dùng trong quân đội hoặc chiến tranh
14:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 機 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý