JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

경기관총
[ gyeonggigwanchong ]
súng máy nhẹ.

Chi tiết từ

경기관총 / gyeonggigwanchong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Súng máy nhẹ.

Từ liên quan:

자동소총 96식 무반동총 중박격포 92식 KV-2 중기관총 동축기관총 89식 기관총 73식 유탄발사기 보병포 전차포 무반동포 보병총 M-4 97식 브라우닝 장륜장갑차

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

경기관총ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới