JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

경기장
[ gyeonggijang ]
sân vận động
경기장
[ gyeonggijang ]
sân vận động, trường đua, đấu trường

Chi tiết từ

경기장 / gyeonggijang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sân vận động

Từ liên quan:

국가체육장 종합경기장 스타디움 축구장 포항스틸야드 성남종합운동장 야구장 선수촌 벨로드롬 농구장 종합운동장 실내체육관 관중석 올림픽경기장 서울월드컵경기장 울산문수축구경기장 공연장 스틸야드 체육공원

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

경기장ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới