한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경기장
[ gyeonggijang ]
sân vận động
경기장
[ gyeonggijang ]
sân vận động, trường đua, đấu trường
Chi tiết từ
경기장 / gyeonggijang /
Sân vận động
Từ liên quan:
국가체육장 종합경기장 스타디움 축구장 포항스틸야드 성남종합운동장 야구장 선수촌 벨로드롬 농구장 종합운동장 실내체육관 관중석 올림픽경기장 서울월드컵경기장 울산문수축구경기장 공연장 스틸야드 체육공원
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sân vận động
15:19 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
nơi thi đấu thể thao
15:19 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
dùng để tổ chức sự kiện thể thao
15:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý