JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

경년
[ gyeongnyeon ]
Qua năm.

Các từ gợi ý

경련
【gyeongnyeon】
chứng chuột rút, chứng co quắp
격년
【gyeongnyeon】
hai năm một lần, cách một năm
위경련
【wigyeongnyeon】
chứng đau co thắt dạ dày
격년제
【gyeongnyeonje】
phương thức hai năm một lần, phương thức cách một năm

Chi tiết từ

경년 / gyeongnyeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Qua năm.

Từ liên quan:

흡습 내구수명 온도상승 파절 흡습성 방류량 발육의 가속적 내후성 습구 표면특성 팽윤 유막 제동력 구배 긴장력 열손실 증발량 공극 용접성

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

경년ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới