한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경리
[ gyeongni ]
kế toán
Chi tiết từ
경리 / gyeongni /
danh từ
Kế toán
어떤 기관이나 단체에서 돈이나 물건을 내주고 받는 일. 또는 그런 일을 맡은 부서나 사람.
Sự cho hoặc nhận tiền hoặc đồ vật ở cơ quan hay tổ chức nào đó. Hoặc người hay bộ phận làm nhiệm vụ đó.
Từ liên quan:
출납 서무 회계 재무 영선 법무 총무 노무 경리부 지효 육덕 재경 성연 금조 민재 계리 세무 우영 후선 학무
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kế toán
16:52 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Quản lý tài chính
16:52 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Thường dùng trong công việc văn phòng
16:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 經 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý