JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

경리
[ gyeongni ]
kế toán

Chi tiết từ

경리 / gyeongni /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Kế toán
어떤 기관이나 단체에서 돈이나 물건을 내주고 받는 일. 또는 그런 일을 맡은 부서나 사람.
Sự cho hoặc nhận tiền hoặc đồ vật ở cơ quan hay tổ chức nào đó. Hoặc người hay bộ phận làm nhiệm vụ đó.

Từ liên quan:

출납 서무 회계 재무 영선 법무 총무 노무 경리부 지효 육덕 재경 성연 금조 민재 계리 세무 우영 후선 학무

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

경리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới